|
|
|
|
NIÊM GIÁM
THỐNG KÊ 2005-2006
_________________
CHƯƠNG III : CÔNG NGHIỆP
01 -CƠ SỞ SẢN
XUẤT CÔNG NGHIỆP NGOÀI QUỐC DOANH PHÂN THEO THÀNH PHẦN KINH TẾ VÀ
NGÀNH CÔNG NGHIỆP
ĐVT :
cơ sở
|
Tên chỉ tiêu |
2005 |
2006 |
So sánh |
|
Tổng Số |
801 |
824 |
102.87 |
|
A- Phân theo thành phần kinh
tế |
|
|
|
|
- Tập Thể |
|
|
|
|
- Doanh nghiệp |
36 |
38 |
105.56 |
|
- Cá Thể |
765 |
786 |
102.75 |
|
B- Phân theo ngành : |
|
|
|
|
I- Công nghiệp khai thác mỏ
|
801 |
824 |
102.87 |
|
1.4-Khai thác đá và mỏ
khác |
107 |
105 |
98.13 |
|
I- Công nghiệp Chế Biến |
|
|
|
|
2.1 -Sx thực phẩm và đồ
uống |
411 |
426 |
103.65 |
|
2.4-Sx Trang phục |
118 |
121 |
102.54 |
|
2.5--Thuộc ,sơ chế da ,sx
valy,túi xách ,yên đệm ,giày dép |
17 |
17 |
100.00 |
|
2.6-Chế biến goã và sx
sản phẩm từ goã,tre |
4 |
4 |
100.00 |
|
2.8-Xuất bản ,in và sao
bản |
2 |
2 |
100.00 |
|
2,11-SXSP từ cao su ,plastic |
2 |
2 |
100.00 |
|
2.12 Sx sản phẩm từ chất
khoáng phi Kim loại ( SX ống cống ,sx vật liệu xây dựng ) |
20 |
21 |
105.00 |
|
2.14-Sx sản phẩm từ kim
loại (Trừ MMTB) |
81 |
84 |
103.70 |
|
2.21-Sx phương tiện vận
tải khác ( Đại tu,trung tu xe) |
|
|
|
|
2.22-Sx sản phẩm từ goã
(Giường tủ ,bàn ) |
37 |
40 |
108.11 |
|
2.23-Tái chế ( Phế liệu
kim loại và phi kim loại ) |
2 |
2 |
100.00 |
02 -CƠ SỞ SẢN
XUẤT CÔNG NGHIỆP NGOÀI QUỐC DOANH PHÂN THEO PHƯỜNG XÃ
ĐVT :
cơ sở
|
Tên chỉ tiêu |
2005 |
2006 |
So sánh |
|
Tổng Số |
801 |
824 |
102.87 |
|
A- Phân theo thành phần kinh
tế |
|
|
|
|
- Tập Thể |
|
|
|
|
- Doanh nghiệp |
36 |
38 |
105.56 |
|
- Cá Thể |
765 |
786 |
102.75 |
|
B-Phân theo phường xã : |
801 |
824 |
102.87 |
|
1-Hòa Long |
127 |
131 |
103.15 |
|
2-Long Phước |
184 |
189 |
102.72 |
|
3-Phước Nguyên |
80 |
102 |
127.50 |
|
4-Long Toàn |
111 |
101 |
90.99 |
|
5-Phước Hưng |
27 |
25 |
92.59 |
|
6-Phước Hiệp |
46 |
46 |
100.00 |
|
7-Phước Trung |
118 |
125 |
105.93 |
|
8-Kim Dinh |
40 |
35 |
87.50 |
|
9 -Phường Long Hương (
Xã Long Hương ) |
37 |
36 |
97.30 |
|
10-Phường Long Tâm |
13 |
15 |
115.38 |
|
Xã Tân Hưng |
18 |
19 |
105.56 |
03-LAO ĐỘNG SẢN
XUẤT CÔNG NGHIỆP PHÂN THEO THÀNH PHẦN KINH TẾ VÀ PHÂN THEO NGÀNH CÔNG
NGHIỆP
Đvt
: Người
|
Tên chỉ tiêu |
2005 |
2006 |
So sánh |
|
Tổng Số |
4783 |
4859 |
101.59 |
|
A- Phân theo thành phần kinh
tế |
|
|
|
|
- Doanh nghiệp |
2225 |
2259 |
101.53 |
|
- Cá Thể |
2558 |
2600 |
101.64 |
|
B- Lao động phân theo ngành
: |
|
|
|
|
I- Công nghiệp khai thác mỏ
|
|
|
|
|
1.4-Khai thác đá và mỏ
khác |
358 |
382 |
106.70 |
|
I- Công nghiệp Chế Biến |
4425 |
4477 |
101.18 |
|
2.1 -Sx thực phẩm và đồ
uống |
2582 |
2606 |
100.93 |
|
2.4-Sx Trang phục |
1275 |
1278 |
100.24 |
|
2.5--Thuộc ,sơ chế da ,sx
valy,túi xách ,yên đệm ,giày dép |
25 |
28 |
112.00 |
|
2.6-Chế biến goã và sx
sản phẩm từ goã,tre |
42 |
44 |
105.00 |
|
2.8-Xuất bản ,in và sao
bản |
16 |
17 |
106.25 |
|
2,11-SXSP từ cao su ,plastic |
10 |
13 |
125.00 |
|
2.12 Sx sản phẩm từ chất
khoáng phi Kim loại ( SX ống cống ,sx vật liệu xây dựng ) |
56 |
60 |
107.69 |
|
2.14-Sx sản phẩm từ kim
loại (Trừ MMTB) |
335 |
341 |
101.79 |
|
2.21-Sx phương tiện vận tải
khác ( Đại tu,trung tu xe) |
|
|
|
|
2.22-Sx sản phẩm từ goã
(Giường tủ ,bàn ) |
74 |
79 |
106.76 |
|
2.23-Tái chế ( Phế liệu
kim loại và phi kim loại ) |
10 |
12 |
120.00 |
04-LAO ĐỘNG SẢN
XUẤT CÔNG NGHIỆP PHÂN THEO PHƯỜNG XÃ
Đvt :
Người
|
Tên chỉ tiêu |
2005 |
2006 |
So sánh |
|
Tổng Số |
4783 |
4859 |
101.59 |
|
A- Phân theo thành phần kinh
tế |
|
|
|
|
- Tập Thể |
|
|
|
|
- Doanh nghiệp |
2225 |
2259 |
101.53 |
|
- Cá Thể |
2558 |
2600 |
101.64 |
|
B-Phân theo phường xã : |
4783 |
4859 |
101.59 |
|
1-Hòa Long |
2129 |
2372 |
111.41 |
|
2-Long Phước |
705 |
716 |
101.56 |
|
3-Phước Nguyên |
454 |
482 |
106.17 |
|
4-Long Toàn |
408 |
232 |
56.86 |
|
5-Phước Hưng |
113 |
59 |
52.21 |
|
6-Phước Hiệp |
143 |
148 |
103.50 |
|
7-Phước Trung |
337 |
340 |
100.89 |
|
8-Kim Dinh |
270 |
280 |
103.70 |
|
9 -Phường Long Hương (
Xã Long Hương ) |
140 |
142 |
101.43 |
| | | |