|
CHƯƠNG VI : XÂY
DỰNG CƠ BẢN.
01- VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ
BẢN TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ BÀ RỊA (Theo giá hiện hành).
ĐVT: Triệu đồng
|
|
2005 |
2006 |
So
sánh (%) |
|
TỔNG SỐ |
643,511 |
642,172 |
99.79 |
|
1- Quốc doanh |
285,002 |
323,000 |
113.33 |
|
a. Trung ương quản lý |
24,633 |
25,000 |
101.49 |
|
b. Địa phương quản lý |
260,369 |
298,000 |
114.45 |
|
- Tỉnh quản lý |
25,867 |
48,000 |
185.56 |
|
- Thị xã quản lý |
234,502 |
250,000 |
106.61 |
|
2- Ngòai quốc doanh |
358,509 |
319,172 |
89.03 |
02- VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ
BẢN THUỘC NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC PHÂN THEO NGÀNH KINH TẾ ( Theo giá hiện
hành ).
ĐVT: Triệu đồng
|
|
2005 |
2006 |
So
sánh (%) |
|
TỔNG SỐ |
234,502 |
250,000 |
106.61 |
|
* Phân theo ngành kinh tế |
|
|
|
|
1-Nông - Lâm nghiệp - Thủy sản |
544 |
2,965 |
545.04 |
|
2-Sản xuất phân phối điện, nước |
707 |
3,168 |
448.09 |
|
3- Thương nghiệp -dịch vụ |
1,761 |
15,411 |
875.13 |
|
4- Giao thông |
72,450 |
81,233 |
112.12 |
|
5- Tài chính tín dụng |
0 |
0 |
- |
|
6- Hoạt động khoa học công nghệ |
0 |
0 |
- |
|
7-Các HĐ L.quan đến tài sản,DV tư vấn |
0 |
0 |
- |
|
8- QLNN,ANQP,Đảng, đoàn thể |
8,518 |
22,654 |
265.95 |
|
9- Giáo dục và đào tạo |
39,493 |
40,899 |
103.56 |
|
10- Hoạt động VH-TDTT,Y tế,bảo hiểm |
15,781 |
35,922 |
227.63 |
|
11-HĐ phục vụ cá nhân và cộng đồng |
95,248 |
47,748 |
50.13 |
03 - CƠ CẤU VỐN ĐẦU TƯ XÂY
DỰNG CƠ BẢN THUỘC NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC PHÂN THEO NGÀNH KINH TẾ.
ĐVT: %
|
|
2005 |
2006 |
|
TỔNG SỐ |
100.00 |
100.00 |
|
* Phân theo ngành kinh tế |
|
|
|
1-Nông - Lâm nghiệp - Thủy sản |
0.23 |
1.19 |
|
2-Sản xuất phân phối điện, nước |
0.30 |
1.27 |
|
3- Thương nghiệp -dịch vụ |
0.75 |
6.16 |
|
4- Giao thông |
30.90 |
32.49 |
|
5- Tài chính tín dụng |
0.00 |
0.00 |
|
6- Hoạt động khoa học công nghệ |
0.00 |
0.00 |
|
7-Các HĐ L.quan đến tài sản,DV tư vấn |
0.00 |
0.00 |
|
8- QLNN,ANQP,Đảng, đoàn thể |
3.63 |
9.06 |
|
9- Giáo dục và đào tạo |
16.84 |
16.36 |
|
10- Hoạt động VH-TDTT,Y tế,bảo hiểm |
6.73 |
14.37 |
|
11-HĐ phục vụ cá nhân và cộng đồng |
40.62 |
19.10 |
04.DANH SÁCH CÁC DOANH
NGHIỆP NGÀNH XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ BÀ RỊA
|
STT |
Tên doanh nghiệp |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Ngành kinh doanh |
|
1 |
C.TY CỔ PHẦN XÂY
DỰNG THUẬN THÀNH PHÁT |
181 B16 , Cách
mạng tháng 8 , Phước Hiệp |
711196 |
Xây dựng công
trình |
|
2 |
C.TY TNHH ÂN PHÚC |
Tổ 11 ,KP 7 ,
Phước Hưng |
826900 |
Xây dựng |
|
3 |
C.TY TNHH GIA KHÁNH
|
117, KP Hương Sơn ,
Long Hương |
828517 |
Xây dựng |
|
4 |
C.TY TNHH LÊ DANH
|
3680, KP2, Phước
Hưng |
825087 |
Xây dựng công
trình |
|
5 |
C.TY TNHH ĐẠI VIỆT
|
90, Bạch Đằng ,
Phước Trung |
716225 |
Xây dựng công
trình |
|
6 |
C.TY TNHH PHƯỚC
LỘC |
68 , Lê Quý Đôn ,
KP 2 , Phước Trung |
731000 |
Xây dựng |
|
7 |
C.TY TNHH TÂN HƯNG
|
281, ĐƯỜNG 27/4,
Phước Hưng |
731043 |
Xây dựng |
|
8 |
C.TY TNHH TRUNG
NGHĨA |
321 , Nguyeãn Đình
Chiểu , Phước Hiệp |
825598 |
Xây dựng |
|
9 |
C.TY TNHH VL & XD
BÀ RỊA |
122 Cách Mạng
tháng 8 , Phước Hiệp |
825211 |
Xây dựng & sản
xuất VLXD |
|
10 |
C.TY TNHH XÂY DỰNG
GIAO THÔNG TIẾN ĐẠT |
3003,Cách mạng
tháng 8 , Phước Nguyên |
825445 |
Xây dựng |
|
11 |
C.TY TNHH XÂY DỰNG
HOÀNG GIANG |
3666 Nguyeãn Đình
Chiểu , KP2 , Phước Hưng |
825524 |
Xây dựng công
trình |
|
12 |
C.TY TNHH XÂY DỰNG
TÙNG MAI |
p nam , xã Hòa
Long |
828871 |
Xây dựng |
|
13 |
C.TY TNHH XD-TM CỬU
LONG |
177E , ấp Phước
Hửu , Long Phước |
651025 |
Xây dựng |
|
14 |
C.TY XÂY LẮP ĐIỆN
QUANG HUY |
2035 , Điện Biên
Phủ , Phước Hưng |
825627 |
Xây lắp điện
|
|
15 |
CHI NHÁNH CTY CP TM
THÀNH NAM |
ẤP BẮC , HÒA LONG
|
821102 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH |
|
16 |
CN CTY TNHH TƯ VẤN
CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ |
28 LÊ QUÝ ĐÔN ,
PHƯỚC TRUNG |
716511 |
THÍ NGHIỆM KIỂM
TRA CHẤT LƯỢNG CÔNG TRÌNH |
|
17 |
CN CTY TNHH XÂY
DỰNG TRIỀU PHÁT |
18 LÔ F TT-THƯƠNG
MẠI -PHƯỚC TRUNG |
716555 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH |
|
18 |
Công ty TNHH Hùynh
Thành |
B11 tập thể dầu
khí KP1 L.Tòan TXBR |
736755 |
XD |
|
19 |
CTY CỔ PHẦN ĐẦU
TƯ XD QUANG PHÚ |
53 NGUYEÃN TẤT
THÀNH ,PHƯỚC TRUNG |
716701 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH |
|
20 |
Cty cổ phần T.kê
XD T. thắng |
103 Nguyeãn Thanh
Đằng |
829120 |
T.kế Ksát ctrình
XD |
|
21 |
Cty Cổ phần Thiên
Sinh |
15 CM Tháng 8
P.Long Hương |
731093 |
XD, cầu đường |
|
22 |
Cty TNHH Hòang Quân |
Số 1 Ngô Đức Kê |
829755 |
XD |
|
23 |
Cty TNHH Kiến TRúc
An CƯ |
3000B QL55,pPHước
nguyên |
829887 |
Thiết kế kiến
trúc công trình |
|
24 |
CTY TNHH LIÊN PHÚC
|
TỔ 1 , TRẦN HƯNG
ĐẠO , PHƯỚC NGUYÊN |
829936 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH |
|
25 |
CTY TNHH LỘC THỊNH
|
19/4 LONG PHƯỚC
|
828520 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH |
|
26 |
CTY TNHH Đại Phú
Thịnh |
506 CMT8 p.Phước
Trung |
826501 |
Xây dựng |
|
27 |
Cty TNHH Phong Sắc |
Số 16 Khu tập thể
Dầu khí |
828613 |
Xây lắp
|
|
28 |
CTY TNHH PHƯƠNG MINH
|
470/11 CMT8 PHƯỚC
TRUNG |
716456 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH ,KD NHÀ ĐẤT |
|
29 |
CTY TNHH PHƯƠNG ĐẠT
|
2694 , PHƯỚC NGUYÊN
|
720326 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH |
|
30 |
Cty TNHH Rạng Đông |
561 Cách Mạng
tháng tám |
711189 |
xây dựng |
|
31 |
CTY TNHH TÂN MINH
TRÍ |
585 CMT8 , PHƯỚC
NGUYÊN |
826120 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH |
|
32 |
CTY TNHH TRƯƠNG LÊ
|
72 NGUYEÃN HỮU THỌ
- PHƯỚC TRUNG |
826590 |
XÂY DỰNG VÀ SX
VẬT LIỆU XÂY DỰNG |
|
33 |
Cty TNHH Trung Kiên |
2098 QL56 Phước
Nguyên |
828178 |
Xây dựng dân dụng |
|
34 |
CTY TNHH TRUNG LÂM
|
2385 KP1 , PHƯỚC
NGUYÊN |
827931 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH |
|
35 |
Cty TNHH Vĩnh Trung |
044 Ồ p Bắc, Hòa
Long |
826723 |
XD |
|
36 |
CTY TNHH XÂY DỰNG
BẢO GIANG |
698 CMT8 - PHƯỚC
TRUNG |
848202 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH |
|
37 |
CTY TNHH XÂY DỰNG
HÀ NAM |
41 LÊ QUÝ ĐÔN -
PHƯỚC TRUNG |
716336 |
XD CÔNG TRÌNH GIAO
THÔNG , CT CẤP NƯỚC |
|
38 |
CTY TNHH XD ĐỨC
TÀI |
3745 , ĐƯỜNG 27/4
,KP7-PHƯỚC HƯNG |
827136 |
XÂY DỰNG CÔNG
TRÌNH |
|
39 |
| |