Danh mục tra cứu giá đất Danh mục tra cứu giá đất

Những tuyến đường khu Gò Cát Những tuyến đường khu Gò Cát

Năm thống kê

NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG KHU GÒ CÁT

 

ĐVT: 1.000 đồng/m2

 

Stt

TÊN ĐƯỜNG

Đoạn đường

Loại đường

Hệ số

Đơn giá đất ở (sau khi đã có hệ số)

Từ

Đến

Vị trí 1

Vị trí 2

Vị trí 3

Vị trí 4

Vị trí 5

1

Cao Triều Phát

 

 

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

2

Chu Văn An

Nguyễn Phúc Chu

Lê Hữu Trác

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

3

Đường GD1

Khu tái định cư Gò Cát 6

Trọn đường (trải nhựa)

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

4

Đường GD2

Khu tái định cư Gò Cát 6

Trọn đường (trải nhựa)

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

5

Đường GD3

Khu tái định cư Gò Cát 6

Trọn đường (trải nhựa)

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

6

Hà Huy Giáp

 

 

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

7

Hàn Mặc Tử (Lê Văn Lương)

Nguyễn Văn Hưởng

Phan Bội Châu

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

8

Hoài Thanh

Lê Chân

Lê Long Vân

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

9

Hoàng Văn Thụ (GN2)

Phan Bội Châu

Võ Văn Kiệt

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

10

Hồ Đắc Di

Lê Long Vân

Hoàng Hoa Thám

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

11

Kha Vạn Cân

Nguyễn Văn Hưởng

Lê Hữu Trác

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

12

Kỳ Đồng

Thích Thiện Chiếu

Cao Triều Phát

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

13

Lê Chân (GN3)

Nguyễn Văn Nguyễn

Võ Văn Kiệt

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

14

Lê Hữu Trác

Hoàng Hoa Thám

Chu Văn An

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

15

Lê Long Vân

 

 

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

16

Lê Văn Hưu

 

 

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

17

Lưu Hữu Phước

Nguyễn Phúc Chu

Lê Hữu Trác

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

18

Nguyễn Huỳnh Đức

Thích Thiện Chiếu

Hoàng Hoa Thám

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

19

Nguyễn Hữu Huân

Nguyễn Phúc Chu

Lê Hữu Trác

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

20

Nguyễn Hữu Tiến

 

 

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

21

Nguyễn Phúc Chu

Võ Thị Sáu

Hoàng Hoa Thám

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

Nguyễn Hữu Huân

Chu Văn An

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

22

Nguyễn Trọng Quân

Hoàng Hoa Thám

Chu Văn An

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

23

Nguyễn Văn Nguyễn

 

 

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

24

Phan Anh (GN2)

Phan Bội Châu

Nguyễn Văn Hưởng

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

25

Phan Bội Châu

 

 

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

26

Thích Thiện Chiếu

Nguyễn Phúc Chu

Nguyễn Văn Nguyễn

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

Nguyễn Hữu Tiến

Hồ Đắc Di

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

27

Trịnh Hoài Đức

Nguyễn Văn Hưởng

Nguyễn Trọng Quân

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832