Danh mục tra cứu giá đất Danh mục tra cứu giá đất

Những tuyến đường khu dân cư Long Toàn 2 Những tuyến đường khu dân cư Long Toàn 2

Năm thống kê

NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ LONG TOÀN 2

ĐVT: 1.000 đồng/m2

 

Stt

TÊN ĐƯỜNG

Đoạn đường

Loại đường

Hệ số

Đơn giá đất ở (sau khi đã có hệ số)

Từ

Đến

Vị trí 1

Vị trí 2

Vị trí 3

Vị trí 4

Vị trí 5

1

Đặng Thái Thân

Nguyễn Thái Học

Kha Vạn Cân

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

2

Hồ Thành Biên (Ông Ích Khiêm)

Hoàng Hoa Thám

Nguyễn Lân

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

3

Huỳnh Mẫn Đạt

Trần Phú

Lý Chí Thắng

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

4

Lê Anh Xuân (Nguyễn Trung Trực)

Xuân Diệu

Nguyễn Lân

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

5

Lý Chí Thắng (Phạm Phú Thứ)

Hoàng Hoa Thám

Phùng Hưng

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

6

Mai Hắc Đế

Võ Văn Kiệt

Thiếu Sơn

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

7

Nam Cao

Hoàng Hoa Thám

Huỳnh Mẫn Đạt

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

8

Nguyễn Biểu

Hoàng Hoa Thám

Kha Vạn Cân

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

9

Nguyễn Chích

Hoàng Hoa Thám

Nguyễn Trực

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

10

Nguyễn Hiền

Trần Phú

Nam Cao

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

11

Nguyễn Lân (Võ Trường Toản)

Hồ Thành Biên

Trần Phú

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

12

Nguyễn Quyền

Nguyễn Thái Học

Đặng Thái Thân

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

13

Nguyễn Thái Học

Hoàng Hoa Thám

Nguyễn Lân

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832

14

Nguyễn Trực

Xuân Diệu

Kha Vạn Cân

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

15

Nguyễn Xí

Hoàng Hoa Thám

Huỳnh Mẫn Đạt

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

16

Nhất Chi Mai

Hồ Thành Biên

Trần Phú

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

17

Phùng Hưng

Nguyễn Thái Học

Đặng Thái Thân

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

18

Thiếu Sơn

Xuân Diệu

Kha Vạn Cân

4

0.8

2.218

1.442

1.109

821

666

19

Xuân Diệu (Lý Nam Đế)

Võ Văn Kiệt

Lý Chí Thắng

4

 

2.772

1.802

1.386

1.026

832